đâm rễ

đâm rễ

Cây non đâm rễ sâu vào lòng đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mọc rễ, bám rễ vào đất: "đâm rễ" chỉ hành động của cây cối khi rễ mới bắt đầu mọc ra từ thân hoặc gốc, cắm sâu vào lòng đất để hút dinh dưỡng nước.
    • Nghĩa bóng: bắt đầu ăn sâu, ổn định: "đâm rễ" còn được dùng để nói về một tư tưởng, thói quen, hoặc tổ chức bắt đầu hình thành phát triển vững chắc trong một môi trường nhất định.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Cây non mới trồng đã bắt đầu đâm rễ vào đất. (Cây mới trồng đã mọc rễ bám vào đất.)
    • Sau mưa, những hạt cỏ dại đâm rễ rất nhanh. (Sau cơn mưa, cỏ dại mọc rễ nhanh chóng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Tư tưởng yêu nước đã đâm rễ sâu trong lòng mỗi người dân. (Tư tưởng yêu nước đã ăn sâu, ổn định trong tâm trí mọi người.)
    • Thói quen đọc sách cần thời gian để đâm rễ trong xã hội. (Thói quen đọc sách cần thời gian để hình thành phát triển bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đâm rễ bám rễ": nhấn mạnh sự ăn sâu, vững chắc.

    • Phong trào văn hóa đã đâm rễ bám rễvùng nông thôn. (Phong trào văn hóa đã ăn sâu phát triển mạnhnông thôn.)
  • "đâm rễ vào lòng đất": diễn tả hành động mọc rễ một cách cụ thể.

    • Cây cổ thụ đâm rễ vào lòng đất hàng chục mét. (Cây cổ thụ mọc rễ sâu xuống đất hàng chục mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Bén rễ (động từ): mọc rễ, thường dùng để chỉ cây mới bắt đầu bám vào đất.

    • Cây giống đã bén rễ sau một tuần trồng. (Cây giống đã mọc rễ sống được sau một tuần.)
  • Ra rễ (động từ): mọc rễ, thường dùng trong việc nhân giống cây.

    • Cành chiết đã ra rễ sau hai tháng. (Cành chiết đã mọc rễ sau hai tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mọc rễ: quá trình rễ mới xuất hiện từ thân cây.
  • Bám rễ: rễ cắm chặt vào đất.
  • Cắm rễ: rễ cắm sâu vào đất, thường dùng cho cây lâu năm.
Thành ngữ liên quan
  • Đâm rễ bám rễ: nhấn mạnh sự ổn định, vững chắc, thường dùng trong ngữ cảnh triết lý hoặc văn hóa.
    • Truyền thống gia đình đã đâm rễ bám rễ qua nhiều thế hệ. (Truyền thống gia đình đã ăn sâu bền vững qua nhiều thế hệ.)